Ngộ độc salicylate là một cấp cứu ngộ độc nhưng có thể bị bỏ sót, đặc biệt trong các trường hợp ngộ độc mạn tính. Chẩn đoán sớm đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác tiền sử dùng thuốc, nhận diện các triệu chứng đặc trưng và đánh giá các rối loạn toan kiềm. Khoa Cấp cứu Bệnh viện Giao thông vận tải báo cáo một trường hợp ngộ độc salicylate ở bệnh nhân nam 39 tuổi có tiền sử sử dụng thuốc nam kéo dài để điều trị đau lưng mạn tính. Qua trường hợp này, bài viết cập nhật biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán, điều trị và các biện pháp phòng ngừa ngộ độc salicylate.
Salicylate là nhóm thuốc được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng với đại diện phổ biến nhất là aspirin. Mặc dù tương đối an toàn khi sử dụng đúng chỉ định, salicylate vẫn là nguyên nhân quan trọng gây ngộ độc thuốc trên toàn thế giới. Hiện chưa có số liệu thống kê toàn cầu chính xác về ngộ độc salicylate. Tuy nhiên, dữ liệu từ hệ thống National Poison Data System (NPDS) của Hoa Kỳ cho thấy ngộ độc salicylate vẫn là một vấn đề sức khỏe đáng quan tâm. Năm 2022, có hơn 9.700 trường hợp phơi nhiễm liên quan đến aspirin và các chế phẩm salicylate được ghi nhận, trong đó 177 trường hợp có hậu quả nghiêm trọng và 18 trường hợp tử vong. Tại Việt Nam, ngộ độc salicylate ít gặp do thuốc tân dược mà chủ yếu từ việc sử dụng thuốc đông y, thuốc nam hoặc các chế phẩm không rõ nguồn gốc.
Báo cáo ca bệnh
Bệnh nhân nam, 39 tuổi, nhập viện vì khó thở, chóng mặt và ù tai. Khai thác bệnh sử ghi nhận bệnh nhân bị đau lưng mạn tính nhiều năm và tự sử dụng thuốc nam liên tục trong khoảng một năm nay. Trước nhập viện một ngày, bệnh nhân xuất hiện thở nhanh, khó thở kể cả khi nghỉ ngơi kèm theo ù tai, chóng mặt. Khám lâm sàng thấy bệnh nhân tỉnh, tiếp xúc được, thở nhanh, không có dấu hiệu thần kinh khu trú. Các xét nghiệm ban đầu phát hiện rối loạn cân bằng acid-base phù hợp với nhiễm kiềm hô hấp kết hợp nhiễm toan chuyển hóa, tổn thương sọ não trên phim chụp MRI sọ điển hình, nồng độ salicylate máu, nước tiểu và thuốc nam bệnh nhân dùng đều tăng, từ đó xác định chẩn đoán ngộ độc salicylate.

Gói thuốc bệnh nhân sử dụng trong thời gian dài
Bệnh nhân được điều trị bằng hồi sức dịch, lọc máu cấp cứu, kiềm hóa nước tiểu bằng bicarbonate và điều trị hỗ trợ. Tình trạng lâm sàng cải thiện dần, sau 10 ngày điều trị, bệnh nhân ổn định, được ra viện.
Biểu hiện lâm sàng
- Thở nhanh, thở sâu, khó thở
- Ù tai, giảm thính lực
- Buồn nôn, nôn, đau bụng
- Đau đầu, chóng mặt
- Rối loạn ý thức: kích thích, bồn chồn hoặc lơ mơ, hôn mê
Chẩn đoán xác định: dựa trên sự phối hợp giữa lâm sàng và xét nghiệm
- Cần khai thác kỹ: Việc sử dụng aspirin hoặc thuốc giảm đau (thuốc đông y, thuốc nam, các chế phẩm không rõ nguồn gốc), thời gian sử dụng và liều lượng
- Ù tai, các triệu chứng thần kinh khác
- Khí máu động mạch: toan chuyển hoá kết hợp kiềm hô hấp
- Nồng độ salicylate huyết thanh
Điều trị
- Rửa dạ dày, than hoạt liều nhắc lại, với trường hợp đến sớm dưới 6h
- Kiểm soát dịch, cân bằng nước, điện giải lưu ý không để hạ đường huyết
- Kiềm hóa máu và nước tiểu: Kiềm hóa giúp giảm sự xâm nhập của salicylate vào thần kinh trung ương và tăng đào thải qua thận
- Lọc máu: là phương pháp hiệu quả nhất để loại bỏ salicylate khỏi cơ thể
- Đảm bảo thông khí
Kết luận
Ngộ độc salicylate là một cấp cứu nội khoa có thể gây tử vong nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời. Các triệu chứng như ù tai, chóng mặt, thở nhanh và rối loạn toan kiềm hỗn hợp cần gợi ý đến khả năng ngộ độc. Việc khai thác kỹ tiền sử sử dụng thuốc, đặc biệt các chế phẩm đông y và thuốc nam kéo dài, đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán. Qua ca bệnh này, một lần nữa cho thấy những rủi ro tiềm ẩn từ việc tự ý sử dụng các loại thuốc hoặc chế phẩm không rõ nguồn gốc, không rõ thành phần trong thời gian dài. Việc lạm dụng hoặc sử dụng kéo dài các sản phẩm này không chỉ làm chậm trễ chẩn đoán bệnh mà còn có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.
Người dân cần thận trọng khi lựa chọn và sử dụng thuốc, chỉ sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được cấp phép lưu hành và có sự tư vấn của nhân viên y tế. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như ù tai, chóng mặt, khó thở hoặc mệt mỏi kéo dài trong quá trình dùng thuốc, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.
.jpg)
Bệnh nhân và người nhà bệnh nhân chụp ảnh cùng y bác sỹ Khoa Cấp cứu trước khi xuất viện
